Các giới từ during, for, và while thường được dùng với cụm từ chỉ thời gian. Chúng ta hãy xem sự khác nhau khi sử dụng giữa during, for, và while.
Cách sử dụng "during"
during là một giới từ được dùng trước một a danh từ (during + noun) để nói khi điều gì đó xảy ra. Nó không cho chúng ta biết nó xảy ra bao lâu. Ví dụ:
"Nobody spoke during the presentation."
"We get plenty of snow here during the winter."
Cách sử dụng while
Sử dụng while khi ta dùng để nói về hai việc xảy ra cùng một lúc. Độ dài của thời gian không quan trọng. Hãy nhớ là while được dùng với một mệnh đề gồm một chủ ngữ và một động từ (while + subject + verb). Ví dụ:
"The phone rang while I was watching TV."
"I met him while we were studying in the library."
Cách sử dụng for
For là một giới từ được sử dụng để nói về một khoảng thời gian một điều gì đó đã xảy ra.
"Simon has been sleeping for 8 hours."
"We waited for 30 minutes outside your house."
- 04/03/2011 15:46 - Phân biệt "in hand" và "at hand"
- 04/03/2011 15:42 - "Before" và "Ago"
- 04/03/2011 15:39 - Cách dùng Made of và Made from
- 04/03/2011 15:36 - Award và Reward
- 04/03/2011 15:34 - Should have và Must have
